辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "kết nối" (1件)

kết nối
play
日本語 動結ぶ
マイ単語
kết nối ruy băng
リボンを結ぶ

swap_horiz 類語検索結果 "kết nối" (5件)

điểm kết nối trung tâm
play
日本語 名ハブ
マイ単語
Các máy tính được nối qua một hub.
コンピュータはハブを通してつながる。
tính kết nối
日本語 名つながり
名連結性
マイ単語
Tính kết nối rất quan trọng.
つながりはとても重要だ。
cổng kết nối
日本語 名接続ポート
マイ単語
Cổng kết nối hỗ trợ chuẩn Thunderbolt 5.
接続ポートはThunderbolt 5規格をサポートしています。
mất kết nối
日本語 フ接続が失われる
マイ単語
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
通話中に接続が失われることがあります。
kết nối giao thông
日本語 フ交通連結
マイ単語
Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
このプロジェクトは地域間の交通連結を改善するでしょう。

format_quote フレーズ検索結果 "kết nối" (9件)

Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
無線でインターネットに接続する。
kết nối ruy băng
リボンを結ぶ
Tính kết nối rất quan trọng.
つながりはとても重要だ。
Cổng kết nối hỗ trợ chuẩn Thunderbolt 5.
接続ポートはThunderbolt 5規格をサポートしています。
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
通話中に接続が失われることがあります。
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
航空機は管制塔との接続を失った。
Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
このプロジェクトは地域間の交通連結を改善するでしょう。
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
多くのプロジェクトが、不可欠な社会インフラと接続していません。