menu_book
見出し語検索結果 "kết nối" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "kết nối" (3件)
日本語
名ハブ
Các máy tính được nối qua một hub.
コンピュータはハブを通してつながる。
tính kết nối
日本語
名つながり
名連結性
Tính kết nối rất quan trọng.
つながりはとても重要だ。
cổng kết nối
日本語
名接続ポート
Cổng kết nối hỗ trợ chuẩn Thunderbolt 5.
接続ポートはThunderbolt 5規格をサポートしています。
format_quote
フレーズ検索結果 "kết nối" (5件)
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
無線でインターネットに接続する。
Tính kết nối rất quan trọng.
つながりはとても重要だ。
Cổng kết nối hỗ trợ chuẩn Thunderbolt 5.
接続ポートはThunderbolt 5規格をサポートしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)